越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thực đơn” (1)
thực đơn

英语
名menu
cho tôi mượn thực đơn
Please give me the menu
相关词“thực đơn” (0)
未找到相关词。
短语“thực đơn” (1)
cho tôi mượn thực đơn
Please give me the menu
